Dịch nghĩa:
トムってさ、授業中に教室をウロチョロするんだ。
Tom thường đi lòng vòng trong lớp học.
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng