Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムだけだよ、僕ぼくのことをわかってくれるのは。
Chỉ có Tom mới hiểu tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

僕
ぼく
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật