Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムさんは一生いっしょうボストンに住すむつもりはありません。
Anh Tom không có ý định sống ở Boston suốt đời.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

一生
いっしょう
cả đời; một cuộc đời; suốt đời; một sự tồn tại; một thế hệ; một thời đại; cả thế giới; thời đại
ボストン
Boston
住む
すむ
sống; cư trú
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

一
Nhất một
生
Sinh sinh; cuộc sống
住
Trụ cư trú; sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật