Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
何
なん
時
じ
に
到着
とうちゃく
するのか
知
し
りたかっただけなんです。
Tôi chỉ muốn biết mấy giờ Tom đến thôi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
到着
とうちゃく
đến nơi
為る
する
làm
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
知
Tri
biết; trí tuệ