Dịch nghĩa:
「トムがアニメ好きだとは知らなかったよ」「まだまだね」
"Tôi không biết Tom thích anime." "Anh ấy còn nhiều điều bất ngờ lắm."
Từ vựng:
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
知
Tri
biết; trí tuệ