Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがね、私わたしにチェス教おしえてくれるんだって。
Tom nói rằng anh ấy sẽ dạy tôi chơi cờ vua.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~んだって (〜n datte)

Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
チェス
cờ vua
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
教
Giáo giáo dục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật