Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがこういうことやるには、年齢ねんれいが高たかすぎるかもしれないな。
Có lẽ Tom đã quá già để làm những chuyện này.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
年齢
ねんれい
tuổi; năm
高い
たかい
cao; cao lớn
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh tuổi
高
Cao cao; đắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật