Dịch nghĩa:
トニーは彼女の声を聞いて、ピアノを弾くのをやめました。
Nghe thấy giọng nói của cô ấy, Tony đã ngừng chơi đàn piano.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật