Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トイレにこもってゲームするのやめてくれないかな。
Bạn có thể ngừng chơi game trong nhà vệ sinh được không?
Từ vựng:
トイレ
nhà vệ sinh
籠もる
こもる
tự nhốt mình trong (ví dụ: phòng); bị giam cầm; tự cô lập; trốn tránh; ở trong (vỏ bọc của mình)
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho