Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トイレにいる
時
とき
は、ドアを
閉
し
めなさい。
Khi ở trong nhà vệ sinh, hãy đóng cửa lại.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
トイレ
nhà vệ sinh
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
ドア
cửa
閉める
しめる
đóng
為さる
なさる
làm
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
閉
Bế
đóng; đóng kín