Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トイレから
出
で
たら
手
て
を
洗
あら
いましょう!
Hãy rửa tay sau khi ra khỏi nhà vệ sinh!
Từ vựng:
トイレ
nhà vệ sinh
出る
でる
rời đi; ra ngoài
手
て
tay; cánh tay
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
手
Thủ
tay
洗
Tẩy
rửa; điều tra