Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
デートに
遅
おく
れるのがはずかしいです。
Thật xấu hổ khi đến muộn trong buổi hẹn hò.
Từ vựng:
デート
hẹn hò; đi chơi (hai người)
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau