Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
デーツからお
酢
す
ができるって、
知
し
ってた?
Bạn có biết rằng có thể làm giấm từ quả chà là không?
Từ vựng:
デーツ
quả chà là
酢
す
giấm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
酢
Tạc
giấm; chua
知
Tri
biết; trí tuệ