Dịch nghĩa:
デパートの試食コーナーへ行くと、いろいろな物がただで食べられるよ。
Khi đến góc thử món ăn ở cửa hàng bách hóa, bạn có thể ăn thử nhiều thứ miễn phí.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề