Dịch nghĩa:
デパートで新しい洋服を買いました。
Tôi đã mua quần áo mới ở cửa hàng bách hóa.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
洋
Dương
đại dương; phương Tây
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
買
Mãi
mua