Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルクロスは
戸棚
とだな
にありますよ。
Khăn trải bàn ở trong tủ.
Từ vựng:
テーブルクロス
khăn trải bàn
戸棚
とだな
tủ; tủ khóa; tủ quần áo; tủ đựng đồ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn