Dịch nghĩa:
テーブルの向かいにいる人は誰ですか。
Người ngồi đối diện bàn là ai?
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó