Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルにオレンジがいくつかあります。
Có mấy quả cam trên bàn.
Từ vựng:
テーブル
bàn
オレンジ
cam (trái cây, màu sắc)
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống