Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルにたくさんの
本
ほん
があります。
Trên bàn có rất nhiều sách.
Từ vựng:
テーブル
bàn
本
ほん
sách; tập; kịch bản
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ