Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビを
見
み
るのは
時間
じかん
の
無駄
むだ
だと
思
おも
う。
Tôi nghĩ xem ti vi là lãng phí thời gian.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
時間
じかん
thời gian
無駄
むだ
vô ích; lãng phí
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
無
Vô
không có gì; không
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
思
Tư
nghĩ