Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビのリモコンどこに
置
お
いたのかな?
Tôi đã để điều khiển ti vi ở đâu nhỉ?
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
リモコン
điều khiển từ xa
置く
おく
đặt; để
Hán tự:
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố