Dịch nghĩa:
テレビで製品を宣伝する会社が多い。
Có nhiều công ty quảng cáo sản phẩm trên tivi.
Từ vựng:
Hán tự:
製
Chế
sản xuất
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều