Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビではタブー
語
ご
を
言
い
っちゃいけないんだ。
Trên tivi không được phép nói những từ tabu.
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
タブー
điều cấm kỵ
語
ご
từ; thuật ngữ
言う
いう
nói
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ