Dịch nghĩa:
テリーはその知らせに大変喜びました。
Terry rất vui mừng khi nghe tin này.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
喜
Hỉ
vui mừng