Dịch nghĩa:
テニスは学生の間で大変人気がある。
Tennis rất phổ biến trong số học sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí