Dịch nghĩa:
テッドはその野球チームの2番手選手だ。
Ted là cầu thủ thứ hai của đội bóng chày đó.
Từ vựng:
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
手
Thủ
tay
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích