Dịch nghĩa:
テスト前の夜って、大抵よく眠れないんだよね。
Đêm trước kì thi, tôi thường không ngủ được.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
夜
Dạ
đêm
大
Đại
lớn; to
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ