Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「テストどうだった?」「
思
おも
ってたほど
難
むずか
しくなかった」
"Bài kiểm tra thế nào?" "Không khó như tôi tưởng."
Từ vựng:
テスト
bài kiểm tra
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết