Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テストでは
辞書
じしょ
をひいてはいけません。
Trong bài kiểm tra, bạn không được tra từ điển.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
テスト
bài kiểm tra
辞書
じしょ
từ điển
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết