Dịch nghĩa:
チームのメンバーには、用具とユニフォームが支給されます。
Các thành viên trong đội sẽ được cấp dụng cụ và đồng phục.
Từ vựng:
Hán tự:
用
Dụng
sử dụng; công việc
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
給
Cấp
lương; cấp