Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チーズは
牛乳
ぎゅうにゅう
からできるって、
知
し
らないの?
Bạn không biết phô mai làm từ sữa à?
Từ vựng:
チーズ
phô mai
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa (bò)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
知
Tri
biết; trí tuệ