Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チャールズ
王子
おうじ
は
次
つぎ
のイギリスの
国王
こくおう
になるでしょう。
Hoàng tử Charles sẽ là vua tiếp theo của Anh.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
王子
おうじ
hoàng tử
次
つぎ
tiếp theo
国王
こくおう
vua; nữ hoàng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
子
Tử
trẻ em
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
国
Quốc
quốc gia