Dịch nghĩa:
チャイムが鳴って、みな一斉に席を立つ。
Chuông reo, mọi người đồng loạt đứng dậy.
Từ vựng:
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
一
Nhất
một
斉
Tế
điều chỉnh; tương tự
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng