Dịch nghĩa:
ダース単位で注文する方が安いですよ。
Đặt hàng theo đơn vị thùng sẽ rẻ hơn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình