Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダイエットするの
好
す
きじゃないんだ。
Tôi không thích ăn kiêng.
Từ vựng:
ダイエット
chế độ ăn kiêng
為る
する
làm
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó