Dịch nghĩa:

Turner nổi bật giữa các họa sĩ đương thời.

Hán tự:

Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Kiệt vĩ đại; xuất sắc
Xuất ra ngoài