Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タンクの中なかには、あったとしてもごくわずかな水みずしかない。
Trong bồn chứa, chỉ có rất ít nước nếu có.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

タンク
bể chứa
中
なか
bên trong
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
為る
する
làm
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
水
Thủy nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật