Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タクシーにハンドバッグを忘わすれちゃった。
Tôi đã để quên túi xách trong taxi.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

タクシー
taxi
ハンドバッグ
túi xách; ví
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật