Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ソファーの
下
した
にテレビのリモコンがある。
Dưới ghế sofa có điều khiển tivi.
Từ vựng:
下
した
bên dưới; dưới; trẻ hơn (ví dụ: con gái)
テレビ
truyền hình; TV
リモコン
điều khiển từ xa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém