Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スープがなべでぐつぐつ煮にえている。
Súp đang sôi sùng sục trong nồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

スープ
súp (kiểu Tây)
鍋
なべ
nồi
ぐつぐつ
sôi; (sôi) nhẹ nhàng
煮える
にえる
được nấu chín

Hán tự:

煮
Chử nấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật