Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スープかサラダが
付
つ
きますが、どちらにいたしましょう?
Súp hoặc salad đi kèm, bạn muốn chọn cái nào?
Từ vựng:
スープ
súp (kiểu Tây)
サラダ
salad
致す
いたす
làm
Hán tự:
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm