Dịch nghĩa:
スミス氏は約束したのにまだ現れない。
Ông Smith đã hứa nhưng vẫn chưa xuất hiện.
Hán tự:
氏
Thị
họ; dòng họ
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế