Dịch nghĩa:
スミス先生はいつも冗談から講義を始める。
Thầy Smith luôn bắt đầu bài giảng bằng một trò đùa.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
義
Nghĩa
chính nghĩa
始
Thí
bắt đầu