Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「スミスさんをお
願
ねが
いしたいのですが」「はい、わたしがスミスですが」
"Tôi muốn gặp ông Smith." "Vâng, tôi là Smith."
Từ vựng:
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
はい
vâng; đúng vậy
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn