Dịch nghĩa:
スミスさんはその計画を上手くやった。
Anh Smith đã thực hiện kế hoạch một cách thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay