Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「スポーツやってる女子じょしっていいよね」「そうかな? 俺おれはおとなしい子この方ほうが好すきだけど」
"Con gái chơi thể thao thật tuyệt." "Thật à? Tôi thích con gái nhút nhát hơn."

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

だけど (dakedo)

Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3

Từ vựng:

スポーツ
thể thao
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
女子
じょし
phụ nữ; cô gái
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
そう
có vẻ
俺
おれ
tôi
大人しい
おとなしい
hiền lành; yên lặng; ngoan ngoãn
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
好き
すき
thích; yêu thích

Hán tự:

女
Nữ phụ nữ
子
Tử trẻ em
俺
Yêm tôi
方
Phương hướng; người; lựa chọn
好
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật