Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スポーツはしばらく
控
ひか
えてください。
Vui lòng tạm thời nghỉ chơi thể thao.
Từ vựng:
スポーツ
thể thao
暫く
しばらく
một lúc; một phút
控える
ひかえる
kiềm chế
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
控
Khống
rút lui; thu vào; kiềm chế; kiềm chế; điều độ