Dịch nghĩa:
スポーツが好きなのは、父親譲りなんだ。
Tôi thích thể thao, thừa hưởng từ bố.
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
譲
Nhượng
nhường; chuyển giao; chuyển nhượng