Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スペインに
来
きた
られるようなことがあれば、
会
あ
いに
来
き
てください。
Nếu có dịp đến Tây Ban Nha, hãy ghé thăm tôi.
Từ vựng:
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia