Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スペインからパリまでピレネーを
越
こ
えてハイキングした。
Tôi đã đi bộ đường dài từ Tây Ban Nha đến Paris qua dãy Pyrenees.
Từ vựng:
越える
こえる
vượt qua; băng qua; đi qua; vượt qua (ra khỏi); đi xa hơn
ハイキング
đi bộ đường dài
為る
する
làm
Hán tự:
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam